Kamen Rider OOO

Kamen Rider OOO (仮 面 ラ ー Kamen Raidā Ōzu) là một bộ phim truyền hình tokusatsu của Nhật Bản 2010-2011 trong sê-ri Kamen Rider của Toei, là bộ phim thứ mười hai trong thời kỳ Heisei. Nó bắt đầu phát sóng vào ngày 5 tháng 9 năm 2010, tuần sau khi kết thúc Kamen Rider W, [1] tham gia với Tensou Sentai GoseigerIcon-crosswiki và sau đó là Kaizoku Sentai GokaigerIcon-crosswiki trong đội hình Siêu anh hùng, cho đến khi kết thúc vào ngày 28 tháng 8 năm 2011 Kamen Rider của loạt phim đã xuất hiện trong bộ phim Kamen Rider W Forever: A to Z / The Gaia Memories of Fate. Câu khẩu hiệu cho loạt bài là “Tôi sẽ biến đổi !!!” (俺 が 変 身 す る !!! Ore ga henshin suru !!!).

Câu chuyện

Eiji Hino là một người đàn ông đi du lịch, không có nơi nào để gọi về nhà và một quá khứ bi thảm. Khi homunculi dựa trên đồng xu được gọi là Greeed thức dậy sau giấc ngủ 800 năm của họ để tấn công con người và nuôi dưỡng ham muốn của họ, cánh tay khuất phục của Greeed tên là Ankh đưa cho Eiji một đai và ba Huy chương để chiến đấu với người Hy Lạp khác là Kamen Rider OOO . Quỹ Kougami bí ẩn tiếp cận Eiji và bắt đầu hỗ trợ anh ta trong cuộc chiến chống lại người Hy Lạp, mặc dù động cơ thực sự của họ không rõ ràng. Khi Eiji chiến đấu với Greeed và quái vật Yummy của họ, tìm hiểu thêm về Greeed và Ankh, anh bắt đầu tìm thấy mục đích vượt ra ngoài hành trình của mình.

Nhân vật
Chương trình truyền hình

Kamen Rider OOO ►Unnamed King ► Eiji Hino
Kamen Rider Birth
Akira Date ► Shintaro Goto
Kamen Rider Birth Prototype ►Shintaro Goto ► Akira Date

Phim / đặc biệt độc quyền
Kamen Rider Birth►Nobunaga ► Shintaro Goto ►Eiji Hino ► Erika Satonaka
Kamen Rider Core►Kamen Rider Core
Kamen Rider Poseidon ►Poseidon/Michal Minato ► Poseidon
Kamen Rider Aqua►Michal Minato

Tiểu thuyết độc quyền
Kamen Rider Death ► Kamen Rider Death

SIC Hero độc quyền Saga
Shocker OOO ►Shocker OOO
OOOOOO ►Boss

Đồng minh
Izumi Siblings
Hina Izumi
Shingo Izumi

Kougami Foundation
Kousei Kougami
Erika Satonaka

Nhà hàng ẩm thực Cous Coussier
Chiyoko Shiraishi

Khác
Yoshino Akechi
Tokugawa Yoshimune

Nhân vật phản diện
Greeed
Ankh►Ankh
Uva►Uva
Kazari►Kazari
Gamel►Gamel
Mezool►Mezool
Ankh (Lost)►Ankh (Lost)
Shocker Greeed►Shocker Greeed
Kyoryu Greeed►Kiyoto Maki
Eiji Greeed►Eiji Hino

Yummy
Kamakiri Yummy
Otoshibumi Yummy
Neko Yummy
Piranha Yummy
Bison Yummy
Same Yummy
Ageha Yummy
Siam-Neko Yummy
Rikugame Yummy
Kabuto Yummy
Kuwagata Yummy
Lion-Kurage Yummy
Batta Yummy
Ei-Sai Yummy
Ōmu Yummy
Ika-Jaguar Yummy
Combatman Yummy
Shachi-Panda Yummy
Kuro Ageha Yummy
Pteranodon Yummy
Fukurō Yummy
Unicorn Yummy
Uni-Armadillo Yummy
Shamo Yummy
Ankylosaurus Yummy
Hagetaka Yummy
Nue Yummy

Tập phim

  1. Medals, Underwear, and the Mysterious Arm (メダルとパンツと謎の腕 Medaru to Pantsu to Nazo no Ude)
  2. Desire, Ice Pops, and Presents (欲望とアイスとプレゼント Yokubō to Aisu to Purezento)
  3. A Cat, Evolution, and a Glutton (ネコと進化と食いしん坊 Neko to Shinka to Kuishinbō)
  4. Doubt, a Picture Message, and a Helping Hand (疑いと写メと救いの手 Utagai to Shame to Sukui no Te)
  5. The Chase, a Nest, and the Celebrity (追いかけっこと巣とセレブ Oikakekko to Su to Serebu)
  6. Clothes, a Contract, and the Strongest Combo (お洋服と契約と最強コンボ Oyōfuku to Keiyaku to Saikyō Konbo)
  7. A Lousy Husband, a Trap, and a Jackpot (ダメ亭主と罠と大当たり Dame Teishu to Wana to Ōatari)
  8. Sabotage, Unselfish, and Taking a Break (サボりと無欲と休憩中 Sabori to Muyoku to Kyūkeichū)
  9. Soaked, the Past, and the Scorching Combo (ずぶぬれと過去と灼熱コンボ Zubunure to Kako to Shakunetsu Konbo)
  10. The Fist, an Experiment, and a Super Bike (拳と実験と超バイク Kobushi to Jikken to Chō Baiku)
  11. The Traveler, a Swallowtail Butterfly, and a Celebrity (旅人とアゲハ蝶と有名人 Tabibito to Agehachō to Yūmeijin)
  12. The Eel, the World, and the Gravity Combo (ウナギと世界と重力コンボ Unagi to Sekai to Jūryoku Konbo)
  13. The Siamese Cat, Stress, and the Genius Surgeon (ウナギと世界と重力コンボ Shamu Neko to Sutoresu to Tensai Gekai)
  14. Pride, Surgery, and the Secret (プライドと手術と秘密 Puraido to Shujutsu to Himitsu)
  15. The Medal Struggles, the Transporter, and the Vessel (メダル争奪と輸送車と器 Medaru Sōdatsu to Yusōsha to Utsuwa)
  16. The End, the Greeed, and the New Rider (終末とグリードと新ライダー Shūmatsu to Gurīdo to Shin Raidā)
  17. The Kendo Girl, Oden, and the Separating Yummy (剣道少女とおでんと分離ヤミー Kendō Shōjo to Oden to Bunri Yamī)
  18. Destruction, the Reason, and the Eel Whip (破壊と理由とウナギムチ Hakai to Riyū to Unagi Muchi)
  19. The Red Medal, the Detective, and Betrayal (赤いメダルと刑事と裏切り Akai Medaru to Keiji to Uragiri)
  20. The Decoy, Quantification, and the Flaming Combo (囮(おとり)と資格と炎のコンボ Otori to Shikaku to Honō no Konbo)
  21. The Grasshopper, Father and Son, and the Ally of Justice (バッタと親子と正義の味方 Batta to Oyako to Seigi no Mikata)
  22. Chocolate, Faith, and the Power of Justice (チョコと信念と正義の力 Choko to Shinnen to Seigi no Chikara)
  23. Beauty, an Egg, and the Sleeping Desire (キレイと卵と眠る欲望 Kirei to Tamago to Nemuru Yokubō)
  24. Memories, Love, and the Marine Combo (思い出と恋と海のコンボ Omoide to Koi to Umi no Konbo)
  25. The Boxer, the Left Hand, and the Bird Yummy (ボクサーと左手と鳥ヤミー Bokusā to Hidarite to Tori Yamī)
  26. Ankh, the Ring, and Placing Everything On (アンクとリングと全部のせ Anku to Ringu to Zenbu Nose)
  27. 1000, the Movie, and the Combatant (1000と映画と戦闘員 Sen to Eiga to Sentōin)
  28. 1000, the Kamen Riders, and the Birthday (1000と仮面ライダーと誕生日 Sen to Kamen Raidā to Tanjōbi)
  29. The Big Sister, the Doctor, and the Truth about Ankh (姉と博士(ドクター)とアンクの真実 Ane to Hakase (Dokutā) to Anku no Shinjitsu)
  30. The King, the Panda, and the Flames of the Memory (王とパンダと炎の記憶 Ō to Panda to Honō no Kioku)
  31. Gratitude, Scheming, and the Purple Medals (恩返しとたくらみと紫のメダル Ongaeshi to Takurami to Murasaki no Medaru)
  32. The New Greeed, Emptiness, and the Invincible Combo (新グリードと空白と無敵のコンボ Shin Gurīdo to Kūhaku to Muteki no Konbo)
  33. Friendship, Chaos, and the Left-Behind Belt (友情と暴走と残されたベルト Yūjō to Bōsō to Nokosareta Beruto)
  34. The Best Friend, Uses, and Their Relationship (親友と利用とその関係 Shin’yū to Riyō to Sono Kankei)
  35. Dreams, the Big Brother, and Birth’s Secret (夢と兄とバースの秘密 Yume to Ani to Bāsu no Himitsu)
  36. Broken Dreams, the Body, and the Greeed Resurrection (壊れた夢と身体とグリード復活 Kowareta Yume to Karada to Gurīdo Fukkatsu)
  37. Sleep, One Hundred Million, and Birth’s Transfer (眠りと1億とバース転職 Nemuri to Ichi Oku to Bāsu Tenshoku)
  38. Circumstances, Farewell, and a Tearful Birth (事情と別れと涙のバース Jijō to Wakare to Namida no Bāsu)
  39. Nightmare, Surveillance Cameras, and Ankh’s Counterattack (悪夢と監視カメラとアンクの逆襲 Akumu to Kanshi Kamera to Anku no Gyakushū)
  40. Domination, a Birthday Party, and the Disappearance of Ankh (支配と誕生会と消えるアンク Shihai to Tanjōkai to Kieru Anku)
  41. Siblings, the Rescue, and Eiji Leaves (兄妹と救出と映司去る Kyōdai to Kyūshutsu to Eiji Saru)
  42. Ice, Greedification, and Broken Wings (氷とグリード化と砕けた翼 Kōri to Gurīdo-ka to Kudaketa Tsubasa)
  43. A Vulture, Confrontation, and Ankh Returns (ハゲタカと対立とアンクリターンズ Hagetaka to Tairitsu to Anku Ritānzu)
  44. Everyone is Together, Full Resurrection, and Your Greed (全員集合と完全復活と君の欲 Zen’in Shūgō to Kanzen Fukkatsu to Kimi no Yoku)
  45. Surprise, Proto-Birth, and the Desire of Love (奇襲とプロトバースと愛の欲望 Kishū to Puroto Bāsu to Ai no Yokubō)
  46. Eiji Greeed, Double Births, and Ankh’s Desire (映司グリードとWバースとアンクの欲望 Eiji Gurīdo to Daburu Bāsu to Anku no Yokubō)
  47. The Red Cracks, Satisfaction, and Eiji’s Vessel (赤いヒビと満足と映司の器 Akai Hibi to Manzoku to Eiji no Utsuwa)
  48. Finale: The Medals of Tomorrow, Underwear, and Arms Held (明日のメダルとパンツと掴む腕 Ashita no Medaru to Pantsu to Tsukamu Ude)

Điện ảnh

  1. Kamen Rider × Kamen Rider OOO & W Featuring Skull: Movie War Core (仮面ライダー×仮面ライダーオーズ&ダブル feat.スカル MOVIE大戦CORE Kamen Raidā × Kamen Raidā Ōzu ando Daburu Fīcharingu Sukaru: Mūbī Taisen Koa)
  2. OOO, Den-O, All Riders: Let’s Go Kamen Riders (オーズ・電王・オールライダー レッツゴー仮面ライダー Ōzu Den’ō Ōru Raidā: Rettsu Gō Kamen Raidā)
  3. Kamen Rider OOO Wonderful: The Shogun and the 21 Core Medals (劇場版 仮面ライダーオーズ WONDERFUL 将軍と21のコアメダル Gekijōban Kamen Raidā Ōzu Wandafuru: Shōgun to Nijū-ichi no Koa Medaru)
  4. Kamen Rider × Kamen Rider Fourze & OOO: Movie War Mega Max (仮面ライダー×仮面ライダー フォーゼ&オーズ MOVIE大戦 MEGA MAX Kamen Raidā × Kamen Raidā Fōze ando Ōzu: Mūbī Taisen Mega Makkusu)
  5. Kamen Rider × Super Sentai: Super Hero TaisenIcon-crosswiki (仮面ライダー×スーパー戦隊: スーパーヒーロー大戦 Kamen Raidā × Supā Sentai Supā Hīrō Taisen)
  6. Kamen Rider × Kamen Rider Wizard & Fourze: Movie War Ultimatum (仮面ライダー×仮面ライダー ウィザード&フォーゼ MOVIE大戦アルティメイタム Kamen Raidā × Kamen Raidā Wizādo ando Fōze Mūbī Taisen Arutimeitamu)
  7. Kamen Rider Heisei Generations FINAL: Build & Ex-Aid with Legend Riders (仮面ライダー平成ジェネレーションズFINALビルド&エグゼイドwithレジェンドライダー Kamen Raidā Heisei Jenerēshonzu Fainaru: Birudo ando Eguzeido wizu Rejendo Raidā)

Đặc biệt

  1. Kamen Rider OOO: Quiz, Dance, and Takagarooba!? (仮面ライダーオーズ ハイパーバトルDVD クイズとダンスとタカガルバ Kamen Raidā Ōzu Kuizu to Dansu to Takagaruba)
  2. Kamen Rider OOO: Final Episode (仮面ライダーオーズ FINAL EPISODE (ファイナルエピソード) Kamen Raidā Ōzu: Fainaru Episōdo) (director’s cut of the last two episodes)
  3. OOO, Den-O, All Riders: Let’s Go Kamen Riders: ~Let’s Look! Only Your 48 Riders~ (ネット版 オーズ・電王・オールライダー レッツゴー仮面ライダー ~ガチで探せ!君だけのライダー48~ Nettoban Ōzu Den’ō Ōru Raidā: Rettsu Gō Kamen Raidā ~Gachi de Sagase! Kimi dake no Raidā Fōtī Eito~)
  4. Kamen Rider OOO Allstars: The 21 Leading Actors and Core Medals (ネット版 仮面ライダーオーズ ALLSTARS 21の主役とコアメダル Nettoban Kamen Raidā Ōzu Ōrusutāzu: Nijū-ichi no Shuyaku to Koa Medaru)

Diễn viên

  1. Eiji Hino (火野 映司 Hino Eiji): Shu Watanabe (渡部 秀 Watanabe Shū)[2]
  2. Ankh/Shingo Izumi (アンク/泉 信吾 Anku/Izumi Shingo): Ryosuke Miura (三浦 涼介 Miura Ryōsuke)
  3. Hina Izumi (泉 比奈 Izumi Hina): Riho Takada (高田 里穂 Takada Riho)
  4. Shintaro Goto (後藤 慎太郎 Gotō Shintarō): Asaya Kimijima (君嶋 麻耶 Kimijima Asaya)
  5. Erika Satonaka (里中 エリカ Satonaka Erika): Mayuko Arisue (有末 麻祐子 Arisue Mayuko)
  6. Chiyoko Shiraishi (白石 千世子 Shiraishi Chiyoko): Marie Kai (甲斐 まり恵 Kai Marie)
  7. Kousei Kougami (鴻上 光生 Kōgami Kōsei): Takashi Ukaji (宇梶 剛士 Ukaji Takashi)
  8. Kiyoto Maki (真木 清人 Maki Kiyoto): Yu Kamio (神尾 佑 Kamio Yū)[3]
  9. Akira Date (伊達 明 Date Akira): Hiroaki Iwanaga (岩永 洋昭 Iwanaga Hiroaki)
  10. Uva (ウヴァ): Yūsuke Yamada (山田 悠介 Yamada Yūsuke)
  11. Kazari (カザリ): Taito Hashimoto (橋本 汰斗 Hashimoto Taito)
  12. Gamel (ガメル Gameru): Hiroyuki Matsumoto (松本 博之 Matsumoto Hiroyuki)
  13. Mezool (メズール Mezūru, Voice): Yukana (ゆかな)
  14. Mezool (Human State) (メズール(人間形態) Mezūru (Ningen Keitai)): Honoka Miki (未来 穂香 Miki Honoka)
  15. Ankh (Lost) (アンク(ロスト) Anku (Rosuto), Voice): Miyu Irino (入野 自由 Irino Miyu)
  16. Ankh (Lost) (Human State) (アンク(ロスト)(人間形態) Anku (Rosuto) (Ningen Keitai)): Hikari Tobita (飛田 光里 Tobita Hikari).
    1. Scanner Voice, Medagabryu Voice (オースキャナー音声、メダガブリュー音声 Ōsukyanā Onsei, Medagaburyū Onsei): Akira Kushida (串田 アキラ Kushida Akira)
  17. Narration, Birth Driver Voice, Birth Buster Voice (ナレーション、バースドライバー音声、バースバスター音声 Narēshon, Bāsu Doraibā Onsei, Bāsu Basutā Onsei): Jōji Nakata (中田 譲治 Nakata Jōji)

Diễn viên khách mời

  1. Hospital’s Director (病院院長 Byōin Inchō, 13-14): Akira Hamada (浜田 晃 Hamada Akira)
  2. Masaru Hashimoto (橋本 勝 Hashimoto Masaru, 17-18): Mitsuomi Takahashi (高橋 光臣 Takahashi Mitsuomi)
  3. Yumi Sakura (佐倉 優美 Sakura Yumi, 23-24): Erena (英玲奈)
  4. Female Biker (27): Chiaki (千秋)
  5. Female Biker (27): Chisato Morishita (森下 千里 Morishita Chisato)
  6. Female Fan (28): Chinatsu Wakatsuki (若槻 千夏 Wakatsuki Chinatsu)
  7. Shocker Combatmen (28): Harisenbon (ハリセンボン)
  8. Haruka Minowa (箕輪 はるか Minowa Haruka)
  9. Haruna Kondo (近藤 春菜 Kondō Haruna)
  10. Kosuke Sakata (坂田 浩介 Sakata Kōsuke, 31-32): Bandō Minosuke II (二代目 坂東 巳之助 Nidaime Bandō Minosuke)
  11. Doctor Fujita (藤田医師 Fujita Ishi, 32, 37): Akira Kubodera (窪寺 昭 Kubodera Akira)
  12. Kentaro Sawaguchi (沢口 健太郎 Sawaguchi Kentarō, 35): Shigeki Kagemaru (影丸 茂樹 Kagemaru Shigeki)
  13. Gonzo Shimoda (下田 権造 Shimoda Gonzō, 39-40): Shihou Harumi (春海 四方 Harumi Shihō)
  14. Kengo Utahoshi (歌星 賢吾 Utahoshi Kengo, 48): Ryuki Takahashi (高橋 龍輝 Takahashi Ryūki)
  15. Yuki Jojima (城島 ユウキ Jōjima Yūki, 48): Fumika Shimizu (清水 富美加 Shimizu Fumika)

Diễn viên đóng thế

  1. Kamen Rider OOO: Seiji Takaiwa (高岩 成二 Takaiwa Seiji)[4]
  2. Ankh[4], Kamen Rider Birth[5], Kamen Rider Birth Prototype (Shintaro Goto)[4]: Eitoku (永徳)
  3. Kamen Rider Birth Prototype (Akira Date): Yoshifumi Oshikawa (押川 善文 Oshikawa Yoshifumi)[6]
  4. Uva[5], Shachi-Panda Yummy[6]: Kazuya Okada (岡田 和也 Okada Kazuya)
  5. Kazari: Jun Watanabe (渡辺 淳 Watanabe Jun)[5]
  6. Gamel[5], Ankh (Lost)[7], Shamo Yummy[6]: Masashi Takada (高田 将司 Takada Masashi)
  7. Mezool[8], Ankh (understudy)[9]: Satoshi Fujita (藤田 慧 Fujita Satoshi)
  8. Kyoryu Greeed[6], Eiji Greeed[10], White Yummy[11], Waste Yummy[11]: Yugo Fujii (藤井 祐伍 Fujii Yūgo)
  9. Ankh (opening dance): Natsumi Adachi (足立 夏海 Adachi Natsumi)

Nhạc phim

Opening theme

  1. “Anything Goes!”[17][18][19]

Ca sĩ: Maki Ohguro (大黒 摩季 Ōguro Maki)

Ending theme

  1. “Regret nothing ~Tighten Up~”

Ca sĩ: Eiji Hino (Shu Watanabe)

Tập: 5, 7, 13

  • “Got to keep it real”

Ca sĩ: Eiji Hino (Shu Watanabe)

Tập: 6, 16, Movie War Core

  • “Ride on Right time”

Ca sĩ: Eiji Hino (Shu Watanabe)

Tập: 9, 10, 15, 40, 42, 45

  • “Sun goes up”

Ca sĩ: Eiji Hino (Shu Watanabe)

Tập: 12

  • “Time judged all”

Ca sĩ: Eiji Hino × Ankh (Shu Watanabe & Ryosuke Miura)

Tập: 20, 22, 23, 25, 28, 48

  • “Shout out”

Ca sĩ: Eiji Hino (Shu Watanabe)

  • “POWER to TEARER”

Ca sĩ: Eiji Hino (Shu Watanabe) & Akira Kushida

Tập: 36, 44

  • “Reverse/Re:birth”

Ca sĩ: Akira Date & Shintaro Goto (Hiroaki Iwanaga & Asaya Kimijima)

Tập: 38, 46, 47

  • “Let’s Go!! Rider Kick” (レッツゴー!!ライダーキック Rettsu Gō!! Raidā Kikku)

Ca sĩ: Kōichi Fuji

Tập: 27

  1. “WIND WAVE”

Ca sĩ: Tsuyoshi & Ayano

Tập: 35

0/5 (0 Reviews)

Back to top button
mua thẻ cào